| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.585.000 | 3.209.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000 | 4.585.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000 | 4.585.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.240.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |