| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.865.000 | 8.305.000 | 4.746.000 | 1.186.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.098.000 | 9.868.000 | 5.639.000 | 1.409.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.950.000 | 11.865.000 | 6.780.000 | 1.695.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.140.000 | 14.098.000 | 8.056.000 | 2.014.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.112.000 | 11.278.000 | 6.444.000 | 1.611.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000 | 9.492.000 | 5.424.000 | 1.356.000 |