| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |