| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |