| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.577.000 | 12.303.000 | 7.030.000 | 1.757.000 |
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.110.000 | 17.577.000 | 10.044.000 | 2.511.000 |
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.088.000 | 14.061.000 | 8.035.000 | 2.008.000 |