| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.084.000 | 14.758.000 | 8.433.000 | 2.108.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.120.000 | 21.084.000 | 12.048.000 | 3.012.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.096.000 | 16.867.000 | 9.638.000 | 2.409.000 |