| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.063.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.056.000 | 9.839.000 | 5.622.000 | 1.405.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.090.000 | 14.063.000 | 8.036.000 | 2.009.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000 | 14.056.000 | 8.032.000 | 2.008.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.072.000 | 11.250.000 | 6.428.000 | 1.607.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.064.000 | 11.244.000 | 6.425.000 | 1.606.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |