| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |