| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 393.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - Tuyến tránh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - Tuyến tránh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |