| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000 | 2.214.000 | 1.265.000 | 316.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000 | 3.164.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 |