| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.865.000 | 3.405.000 | 1.946.000 | 486.000 |
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.950.000 | 4.865.000 | 2.780.000 | 695.000 |
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.560.000 | 3.892.000 | 2.224.000 | 556.000 |