| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.828.000 | 1.979.000 | 1.131.000 | 282.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.040.000 | 2.828.000 | 1.616.000 | 404.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.232.000 | 2.262.000 | 1.292.000 | 323.000 |