| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000 | 3.589.000 | 2.051.000 | 512.000 |