| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.506.000 | 1.754.000 | 1.002.000 | 250.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 358.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.864.000 | 2.004.000 | 1.145.000 | 286.000 |