| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
49.140.000 | 34.398.000 | 19.656.000 | 4.914.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.759.000 | 27.131.000 | 15.503.000 | 3.875.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.777.000 | 25.043.000 | 14.310.000 | 3.577.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương QL 1A - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.886.000 | 13.220.000 | 7.554.000 | 1.888.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
70.200.000 | 49.140.000 | 28.080.000 | 7.020.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
55.370.000 | 38.759.000 | 22.148.000 | 5.537.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
51.110.000 | 35.777.000 | 20.444.000 | 5.111.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
56.160.000 | 39.312.000 | 22.464.000 | 5.616.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
44.296.000 | 31.007.000 | 17.718.000 | 4.429.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.888.000 | 28.621.000 | 16.355.000 | 4.088.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương QL 1A - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.584.000 | 15.108.000 | 8.633.000 | 2.158.000 |