| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Huỳnh Thị Mai Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.960.000 | 6.272.000 | 3.584.000 | 896.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Thị Mai Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.800.000 | 8.960.000 | 5.120.000 | 1.280.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Thị Mai Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000 | 7.168.000 | 4.096.000 | 1.024.000 |