| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Huỳnh Văn Đảnh Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.209.000 | 4.346.000 | 2.483.000 | 620.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Văn Đảnh Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.870.000 | 6.209.000 | 3.548.000 | 887.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Văn Đảnh Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.096.000 | 4.967.000 | 2.838.000 | 709.000 |