| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.538.000 | 9.476.000 | 5.415.000 | 1.353.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.373.000 | 6.561.000 | 3.749.000 | 937.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.390.000 | 9.373.000 | 5.356.000 | 1.339.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.340.000 | 13.538.000 | 7.736.000 | 1.934.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.712.000 | 7.498.000 | 4.284.000 | 1.071.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.472.000 | 10.830.000 | 6.188.000 | 1.547.000 |