| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường song hành khu vực đường vòng tránh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000 | 7.938.000 | 4.536.000 | 1.134.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 và đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.765.000 | 6.835.000 | 3.906.000 | 976.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000 | 5.115.000 | 2.923.000 | 730.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.352.000 | 5.846.000 | 3.340.000 | 835.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 và đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.160.000 | 7.812.000 | 4.464.000 | 1.116.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường song hành khu vực đường vòng tránh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 |