| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 (đường đôi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.126.000 | 4.988.000 | 2.850.000 | 712.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000 | 3.087.000 | 1.764.000 | 441.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 (đường đôi) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.180.000 | 7.126.000 | 4.072.000 | 1.018.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000 | 6.853.000 | 3.916.000 | 979.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000 | 5.482.000 | 3.132.000 | 783.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 (đường đôi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.144.000 | 5.700.000 | 3.257.000 | 814.000 |