| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.765.000 | 6.835.000 | 3.906.000 | 976.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000 | 5.904.000 | 3.374.000 | 843.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.970.000 | 13.279.000 | 7.588.000 | 1.897.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.970.000 | 13.279.000 | 7.588.000 | 1.897.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000 | 8.435.000 | 4.820.000 | 1.205.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.100.000 | 18.970.000 | 10.840.000 | 2.710.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.950.000 | 9.765.000 | 5.580.000 | 1.395.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.680.000 | 15.176.000 | 8.672.000 | 2.168.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000 | 6.748.000 | 3.856.000 | 964.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.160.000 | 7.812.000 | 4.464.000 | 1.116.000 |