| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 1 và đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.062.000 | 4.243.000 | 2.424.000 | 606.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 1 và đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.660.000 | 6.062.000 | 3.464.000 | 866.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 1 và đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.928.000 | 4.849.000 | 2.771.000 | 692.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000 | 3.589.000 | 2.051.000 | 512.000 |