| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu dân cư Thanh Tiến Đường số 1, 2, 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.753.000 | 3.327.000 | 1.901.000 | 475.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Thanh Tiến Đường số 1, 2, 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.790.000 | 4.753.000 | 2.716.000 | 679.000 |
| Phường Long An |
Khu dân cư Thanh Tiến Đường số 1, 2, 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.432.000 | 3.802.000 | 2.172.000 | 543.000 |