| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.315.000 | 14.920.000 | 8.526.000 | 2.131.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.450.000 | 21.315.000 | 12.180.000 | 3.045.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |