| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.838.000 | 13.886.000 | 7.935.000 | 1.983.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.672.000 | 15.870.000 | 9.068.000 | 2.267.000 |