| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 |