| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.859.000 | 4.101.000 | 2.343.000 | 585.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.370.000 | 5.859.000 | 3.348.000 | 837.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.696.000 | 4.687.000 | 2.678.000 | 669.000 |