| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000 | 5.145.000 | 2.940.000 | 735.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 |