| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000 | 5.537.000 | 3.164.000 | 791.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000 | 7.910.000 | 4.520.000 | 1.130.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000 | 6.328.000 | 3.616.000 | 904.000 |