| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.366.000 | 1.656.000 | 946.000 | 236.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.704.000 | 1.892.000 | 1.081.000 | 270.000 |