| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |