| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.492.000 | 6.644.000 | 3.796.000 | 949.000 |
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000 | 9.492.000 | 5.424.000 | 1.356.000 |
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.848.000 | 7.593.000 | 4.339.000 | 1.084.000 |