| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An) Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.943.000 | 18.860.000 | 10.777.000 | 2.694.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An) Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.490.000 | 26.943.000 | 15.396.000 | 3.849.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An) Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.792.000 | 21.554.000 | 12.316.000 | 3.079.000 |