| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.786.000 | 1.950.000 | 1.114.000 | 278.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.980.000 | 2.786.000 | 1.592.000 | 398.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Kim Công Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.184.000 | 2.228.000 | 1.273.000 | 318.000 |