| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Minh Đường QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.448.000 | 5.213.000 | 2.979.000 | 744.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Minh Đường QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.640.000 | 7.448.000 | 4.256.000 | 1.064.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Minh Đường QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.512.000 | 5.958.000 | 3.404.000 | 851.000 |