| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.542.000 | 2.479.000 | 1.416.000 | 354.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.627.000 | 3.238.000 | 1.850.000 | 462.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.610.000 | 4.627.000 | 2.644.000 | 661.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.060.000 | 3.542.000 | 2.024.000 | 506.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.288.000 | 3.701.000 | 2.115.000 | 528.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.048.000 | 2.833.000 | 1.619.000 | 404.000 |