| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
42.168.000 | 29.517.000 | 16.867.000 | 4.216.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.418.000 | 28.292.000 | 16.167.000 | 4.041.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Trương Định - Cách mạng tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.750.000 | 20.825.000 | 11.900.000 | 2.975.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
60.240.000 | 42.168.000 | 24.096.000 | 6.024.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
57.740.000 | 40.418.000 | 23.096.000 | 5.774.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
48.192.000 | 33.734.000 | 19.276.000 | 4.819.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
46.192.000 | 32.334.000 | 18.476.000 | 4.619.000 |