| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.589.000 | 1.112.000 | 635.000 | 158.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.270.000 | 1.589.000 | 908.000 | 227.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000 | 1.271.000 | 726.000 | 181.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |