| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Phan Bội Châu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.328.000 | 4.429.000 | 2.531.000 | 632.000 |
| Phường Long An |
Phan Bội Châu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000 | 6.328.000 | 3.616.000 | 904.000 |
| Phường Long An |
Phan Bội Châu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.232.000 | 5.062.000 | 2.892.000 | 723.000 |