| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000 | 3.611.000 | 2.063.000 | 515.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.900.000 | 9.030.000 | 5.160.000 | 1.290.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.900.000 | 9.030.000 | 5.160.000 | 1.290.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000 | 7.224.000 | 4.128.000 | 1.032.000 |
| Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000 | 4.127.000 | 2.358.000 | 589.000 |