| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000 | 3.521.000 | 2.012.000 | 503.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000 | 2.816.000 | 1.609.000 | 402.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.564.000 | 3.194.000 | 1.825.000 | 456.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.520.000 | 4.564.000 | 2.608.000 | 652.000 |
| Phường Long An | Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 |