| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.769.000 | 4.738.000 | 2.707.000 | 676.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.927.000 | 7.648.000 | 4.370.000 | 1.092.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.610.000 | 10.927.000 | 6.244.000 | 1.561.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.670.000 | 6.769.000 | 3.868.000 | 967.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.488.000 | 8.741.000 | 4.995.000 | 1.248.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.736.000 | 5.415.000 | 3.094.000 | 773.000 |
| Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |