| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trà Quí Bình (Đường số 1) Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.857.000 | 22.299.000 | 12.742.000 | 3.185.000 |
| Phường Long An |
Trà Quí Bình (Đường số 1) Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
45.510.000 | 31.857.000 | 18.204.000 | 4.551.000 |
| Phường Long An |
Trà Quí Bình (Đường số 1) Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.408.000 | 25.485.000 | 14.563.000 | 3.640.000 |