| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.926.000 | 6.948.000 | 3.970.000 | 992.000 |
| Phường Long An |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.180.000 | 9.926.000 | 5.672.000 | 1.418.000 |
| Phường Long An |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.344.000 | 7.940.000 | 4.537.000 | 1.134.000 |