| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.921.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.030.000 | 4.921.000 | 2.812.000 | 703.000 |
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.624.000 | 3.936.000 | 2.249.000 | 562.000 |
| Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |