| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trần Phong Sắc Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.674.000 | 6.771.000 | 3.869.000 | 967.000 |
| Phường Long An |
Trần Phong Sắc Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.820.000 | 9.674.000 | 5.528.000 | 1.382.000 |
| Phường Long An |
Trần Phong Sắc Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.056.000 | 7.739.000 | 4.422.000 | 1.105.000 |