| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.919.000 | 11.843.000 | 6.767.000 | 1.691.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.919.000 | 11.843.000 | 6.767.000 | 1.691.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.726.000 | 4.008.000 | 2.290.000 | 572.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.170.000 | 16.919.000 | 9.668.000 | 2.417.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.170.000 | 16.919.000 | 9.668.000 | 2.417.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.180.000 | 5.726.000 | 3.272.000 | 818.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.544.000 | 4.580.000 | 2.617.000 | 654.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.336.000 | 13.535.000 | 7.734.000 | 1.933.000 |
| Phường Long An |
Trang Văn Nguyên Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.336.000 | 13.535.000 | 7.734.000 | 1.933.000 |