| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trương Công Xưởng Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.656.000 | 8.859.000 | 5.062.000 | 1.265.000 |
| Phường Long An |
Trương Công Xưởng Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.080.000 | 12.656.000 | 7.232.000 | 1.808.000 |
| Phường Long An |
Trương Công Xưởng Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.464.000 | 10.124.000 | 5.785.000 | 1.446.000 |