| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.266.000 | 24.686.000 | 14.106.000 | 3.526.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.676.000 | 22.873.000 | 13.070.000 | 3.267.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.657.000 | 19.359.000 | 11.062.000 | 2.765.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.688.000 | 16.581.000 | 9.475.000 | 2.368.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.570.000 | 12.299.000 | 7.028.000 | 1.757.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
50.380.000 | 35.266.000 | 20.152.000 | 5.038.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
46.680.000 | 32.676.000 | 18.672.000 | 4.668.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
39.510.000 | 27.657.000 | 15.804.000 | 3.951.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.840.000 | 23.688.000 | 13.536.000 | 3.384.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.100.000 | 17.570.000 | 10.040.000 | 2.510.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.304.000 | 28.212.000 | 16.121.000 | 4.030.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.344.000 | 26.140.000 | 14.937.000 | 3.734.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.608.000 | 22.125.000 | 12.643.000 | 3.160.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.072.000 | 18.950.000 | 10.828.000 | 2.707.000 |
| Phường Long An |
Trương Định Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000 | 14.056.000 | 8.032.000 | 2.008.000 |