| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Trương Văn Bang (Đường số 3) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.716.000 | 16.601.000 | 9.486.000 | 2.371.000 |
| Phường Long An |
Trương Văn Bang (Đường số 3) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.880.000 | 23.716.000 | 13.552.000 | 3.388.000 |
| Phường Long An |
Trương Văn Bang (Đường số 3) Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.104.000 | 18.972.000 | 10.841.000 | 2.710.000 |